chess move
Định nghĩa
Danh từ: Nước đi trong cờ vua: "chess move" chỉ hành động di chuyển một quân cờ trên bàn cờ vua, từ một ô sang một ô khác, theo đúng luật chơi của cờ vua.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thực hiện một nước đi trong cờ vua xuất sắc dẫn đến chiếu tướng.)
- (Học từng nước đi trong cờ vua là điều cần thiết cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a decisive chess move": một nước đi trong cờ vua mang tính quyết định.
- The grandmaster's decisive chess move surprised everyone. (Nước đi trong cờ vua quyết định của đại kiện tướng đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- "to calculate a chess move": tính toán một nước đi trong cờ vua.
- Players often calculate each chess move carefully. (Người chơi thường tính toán từng nước đi trong cờ vua một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Chess (danh từ): cờ vua.
- Chess is a game of strategy. (Cờ vua là một trò chơi chiến thuật.)
- Move (danh từ/động từ): nước đi / di chuyển.
- Your move. (Đến lượt bạn đi.)
Từ đồng nghĩa
- Nước cờ: cách gọi khác của "chess move" trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Nước cờ này rất thông minh. (This chess move is very clever.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move up: di chuyển lên (trên bàn cờ).
- The pawn moved up two squares. (Con tốt đã di chuyển lên hai ô.)
- Move out: di chuyển ra khỏi (một vị trí).
- The knight moved out of danger. (Con mã đã di chuyển ra khỏi chỗ nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- To make the first move: thực hiện nước đi đầu tiên (trong cờ vua hoặc nghĩa bóng là hành động khởi xướng).
- In chess, white always makes the first move. (Trong cờ vua, trắng luôn thực hiện nước đi đầu tiên.)